雅賺 yǎ zhuàn · nhã trám Hán Việt: nhã trám · Pinyin: yǎ zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 賺 (trám)Pinyinyǎ zhuànHán Việtnhã trámCấu tạo雅 + 賺 · nhã + trám nghĩa thành phần: nhã + trám