雅責 yǎ zé · nhã trách Hán Việt: nhã trách · Pinyin: yǎ zé Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 責 (trách)Pinyinyǎ zéHán Việtnhã tráchCấu tạo雅 + 責 · nhã + trách nghĩa thành phần: nhã + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深深责备; 谓隐含责备之义。Tân Hoa Tự Điển 1.深深责备。 2.谓隐含责备之义。