雅賊 nhã tặc Hán Việt: nhã tặc Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 賊 (tặc)Hán Việtnhã tặcCấu tạo雅 + 賊 · nhã + tặc nghĩa thành phần: nhã + tặc Nghĩa EngCihui 雅賊 ǎzéi n. thief who steals only books and works of art