雅辭 yǎ cí · nhã từ Hán Việt: nhã từ · Pinyin: yǎ cí Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 辭 (từ)Pinyinyǎ cíHán Việtnhã từCấu tạo雅 + 辭 · nhã + từ nghĩa thành phần: nhã + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平素的言语; 文雅的言辞。Tân Hoa Tự Điển 1.平素的言语。 2.文雅的言辞。