雅辭 yǎ cí · nhã từ Hán Việt: nhã từ · Pinyin: yǎ cí Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 辭 (từ)Pinyinyǎ cíHán Việtnhã từCấu tạo雅 + 辭 · nhã + từ nghĩa thành phần: nhã + từ