雅達 yǎ dá · nhã đạt Hán Việt: nhã đạt · Pinyin: yǎ dá Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 達 (đạt)Pinyinyǎ dáHán Việtnhã đạtCấu tạo雅 + 達 · nhã + đạt nghĩa thành phần: nhã + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雅正通达; 很通达。Tân Hoa Tự Điển 1.雅正通达。 2.很通达。