雅遠 yǎ yuǎn · nhã viễn Hán Việt: nhã viễn · Pinyin: yǎ yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 遠 (viễn)Pinyinyǎ yuǎnHán Việtnhã viễnCấu tạo雅 + 遠 · nhã + viễn nghĩa thành phần: nhã + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雅正超俗。Tân Hoa Tự Điển 1.雅正超俗。