雅部
nhã bộ
Hán Việt: nhã bộ · Pinyin: yǎ bù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 清乾隆時對戲曲中崑腔的稱呼。相對於花部而言。參見「崑腔」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戏曲名词。清乾隆时﹐称昆曲为"雅部"﹐以别于"花部"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.戏曲名词。清乾隆时﹐称昆曲为"雅部"﹐以别于"花部"。