雅重

yǎ zhòng nhã trọng

Hán Việt: nhã trọng · Pinyin: yǎ zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (trọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文雅而穩重。《紅樓夢》第五七回:「且岫烟為人雅重,──迎春是個有氣的死人,連他自己尚未照管齊全,如何能照管到他身上?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甚器重﹔甚敬重; 雅正持重; 素来重视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.甚器重﹔甚敬重。 2.雅正持重。 3.素来重视。