雅鑑 yǎ jiàn · nhã giám Hán Việt: nhã giám · Pinyin: yǎ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 鑑 (giám)Pinyinyǎ jiànHán Việtnhã giámCấu tạo雅 + 鑑 · nhã + giám nghĩa thành phần: nhã + giám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬词。犹明察。Tân Hoa Tự Điển 1.敬词。犹明察。EngCihui 雅鑒 ǎjiàn f.e. for your perusal