雅鑑

yǎ jiàn nhã giám

Hán Việt: nhã giám · Pinyin: yǎ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (giám)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ời kính trọng, mời người khác đọc thư hoặc sách của mình viết ra. nhã giám nhã giám ☆Lời kính trọng, mời người khác đọc thư hoặc sách của mình viết ra.

Eng

  • Cihui 雅鑒 ǎjiàn f.e. for your perusal