雅骨 yǎ gǔ · nhã cốt Hán Việt: nhã cốt · Pinyin: yǎ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 骨 (cốt)Pinyinyǎ gǔHán Việtnhã cốtCấu tạo雅 + 骨 · nhã + cốt nghĩa thành phần: nhã + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指超俗之气质。Tân Hoa Tự Điển 1.指超俗之气质。