雅鬟 yǎ huán · nhã hoàn Hán Việt: nhã hoàn · Pinyin: yǎ huán Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 鬟 (hoàn)Pinyinyǎ huánHán Việtnhã hoànCấu tạo雅 + 鬟 · nhã + hoàn nghĩa thành phần: nhã + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.丫鬟。雅﹐用同"丫"。