集上 tập thượng Hán Việt: tập thượng Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 上 (thượng)Hán Việttập thượngCấu tạo集 + 上 · tập + thượng nghĩa thành phần: tập + thượng Nghĩa EngCihui 集上 íshàng p.w. countryside market/fair