集義 jí yì · tập nghĩa Hán Việt: tập nghĩa · Pinyin: jí yì Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 義 (nghĩa)Pinyinjí yìHán Việttập nghĩaCấu tạo集 + 義 · tập + nghĩa nghĩa thành phần: tập + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹积善。谓行事合乎道义。Tân Hoa Tự Điển 1.犹积善。谓行事合乎道义。