集事 jí shì · tập sự Hán Việt: tập sự · Pinyin: jí shì Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 事 (sự)Pinyinjí shìHán Việttập sựCấu tạo集 + 事 · tập + sự nghĩa thành phần: tập + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成事﹔成功。Tân Hoa Tự Điển 1.成事﹔成功。