集光鏡
tập quang kính
Hán Việt: tập quang kính · Pinyin: jí guāng jìng
Tổng quan
đèn chiếu sáng, người soi sáng, người làm sáng tỏ (một vấn đề), người sơn son thiếp vàng, người tô màu (những bản cảo...)
Nghĩa
Việt
- Cihui đèn chiếu sáng, người soi sáng, người làm sáng tỏ (một vấn đề), người sơn son thiếp vàng, người tô màu (những bản cảo...)