集团
tập đoàn
Hán Việt: tập đoàn · Pinyin: jí tuán
Tổng quan
Hán Việt: Tập ĐOÀN tập đoàn
为了一定的目的组织起来共同行动的团体。
為特定目的集合在一起,並且行動一致的組織團體。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhóm
- Cihui khối
- Cihui tập đoàn
- Cihui tổ hợp
- Biên soạn 1. group; clique; circle; bloc 2. community
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為特定目的集合在一起,並且行動一致的組織團體。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为了一定的目的组织起来共同行动的团体。
Eng
- Cihui group; bloc; corporation; conglomerate
Đức
- Handedict Holding (S, Wirtsch)