集塊
tập khối
Hán Việt: tập khối
Tổng quan
khối kết, (địa lý,địa chất) cuội kết, kết thành khối tròn, kết khối, kết khối, kết hợp
Nghĩa
Việt
- Cihui khối kết, (địa lý,địa chất) cuội kết, kết thành khối tròn, kết khối, kết khối, kết hợp
ja
- JMdict agglomerate (e.g. of cells, molecules, etc.)|aggregation|mass|cluster