集宿 tập túc Hán Việt: tập túc Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 宿 (túc)Hán Việttập túcCấu tạo集 + 宿 · tập + túc nghĩa thành phần: tập + túc Nghĩa EngCihui 集宿 jísù v. put up in a group; lodge collectively