集居

jí jū tập cư

Hán Việt: tập cư · Pinyin: jí jū

Tổng quan

cộng đồng | sống cùng nhau

Cấu tạo: (tập) + (cư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cộng đồng | sống cùng nhau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聚落社會在空間上所展現的一種活動樣貌,家戶之間緊鄰而居的情況十分明顯,單獨一戶或二戶散處田間的情景極為少見。參見「散居」條。

Eng

  • CC-CEDICT community|living together
  • Cihui community; living together

ja

  • JMdict inhabiting a region (esp. in China)|living in a concentrated community