集市
tập thị
Hán Việt: tập thị · Pinyin: jí shì
Tổng quan
chợ | hội chợ
Nghĩa
Việt
- Cihui chợ | hội chợ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 定期買賣交易的市場。通常存在於鄉村或小型都市。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 农村或小城市中定期买卖货物的市场:~贸易。
Eng
- CC-CEDICT market; bazaar; fair
- Cihui market; bazaar; fair