集弦膠

jí xián jiāo tập huyền giao

Hán Việt: tập huyền giao · Pinyin: jí xián jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (huyền) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中一种能接续弓弩断弦或刀剑断刃的胶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中一种能接续弓弩断弦或刀剑断刃的胶。