集德

jí dé tập đức

Hán Việt: tập đức · Pinyin: jí dé

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成其德教。谓为君施德教于民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成其德教。谓为君施德教于民。