集總 tập tổng Hán Việt: tập tổng Tổng quan lấy chung; tập trung Cấu tạo: 集 (tập) + 總 (tổng)Hán Việttập tổngCấu tạo集 + 總 · tập + tổng nghĩa thành phần: tập + tổng Nghĩa ViệtCihui lấy chung; tập trungEngCihui 集總 ízǒng attr. <elec.> lumped