集成

jí chéngtập thành

Hán Việt: tập thành · Pinyin: jí chéng

Tổng quan

Hán Việt: Tập THÀNH tổng thể; tập hợp

新华 · Tân Hoa Đại lục

同类著作汇集在一起(多用做书名)《丛书~》ㄧ《中国古典戏曲论著~》。

Cấu tạo: 集 (tập) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn integrated ◆n. grand compendium

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同类著作汇集在一起(多用做书名)《丛书~》ㄧ《中国古典戏曲论著~》。

Eng

  • JMdict aggregation
  • Cihui integrated (as in integrated circuit)

Đức

  • Handedict Integration (S), integriert

ja

  • JMdict 集成(しゅうせい)

other

  • Nguồn khác Gom góp lại mà nên

Từ liên quan

Gần nghĩa

集成物 · 集成显卡 · 集成电路 · 成丁 · 成串 · 成为 · 成书 · 成了