集成

jí chéng tập thành

Hán Việt: tập thành · Pinyin: jí chéng

Tổng quan

tích hợp (như trong mạch tích hợp) om góp lại mà nên. tập thành tập thành ☆Gom góp lại mà nên.

Cấu tạo: (tập) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tích hợp (như trong mạch tích hợp) om góp lại mà nên. tập thành tập thành ☆Gom góp lại mà nên.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同类著作汇集在一起(多用做书名)《丛书~》ㄧ《中国古典戏曲论著~》。

Eng

  • CC-CEDICT integrated (as in integrated circuit)
  • Cihui integrated (as in integrated circuit)

ja

  • JMdict aggregation