集採

jí cǎi tập thải

Hán Việt: tập thải · Pinyin: jí cǎi

Tổng quan

mua sắm tập trung (viết tắt của 集中採購|集中采购)

Cấu tạo: (tập) + (thải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mua sắm tập trung (viết tắt của 集中採購|集中采购)

Eng

  • CC-CEDICT centralized procurement (abbr. for 集中採購|集中采购[ji2 zhong1 cai3 gou4])
  • Cihui centralized procurement (abbr. for 集中採購|集中采购)