集日

jí rì tập nhật

Hán Việt: tập nhật · Pinyin: jí rì

Tổng quan

phiên chợ。有集市的日子。

Cấu tạo: (tập) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phiên chợ。有集市的日子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有集市的日子:这个镇的~是每旬的三六九。

Eng

  • Cihui 集日 jírì n. market/county-fair day