集曲

jí qū tập khúc

Hán Việt: tập khúc · Pinyin: jí qū

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南曲体式之一。集同一宫调或不同宫调内诸曲牌的各一节﹐联为新曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南曲体式之一。集同一宫调或不同宫调内诸曲牌的各一节﹐联为新曲。