集期 jí qī · tập kì Hán Việt: tập kì · Pinyin: jí qī Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 期 (kì)Pinyinjí qīHán Việttập kìCấu tạo集 + 期 · tập + kì nghĩa thành phần: tập + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 集日。Tân Hoa Tự Điển 1.集日。EngCihui 集期 jíqī n. market day