集本

jí běn tập bổn

Hán Việt: tập bổn · Pinyin: jí běn

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (bổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 集子; 聚集的资本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.集子。 2.聚集的资本。