集材
tập tài
Hán Việt: tập tài · Pinyin: jí cái
Tổng quan
(lâm nghiệp) chặt cây | kéo gỗ | gom gỗ đốn gỗ; chất gỗ; xếp gỗ。採伐樹木的一項業務,伐倒、加工成原木,然後外運。
Nghĩa
Việt
- Cihui (lâm nghiệp) chặt cây | kéo gỗ | gom gỗ đốn gỗ; chất gỗ; xếp gỗ。採伐樹木的一項業務,伐倒、加工成原木,然後外運。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將已造材完畢的木材,匯集至適當地點,以便於一起運出。
Eng
- CC-CEDICT (forestry) to log; to skid; to yard
- Cihui (forestry) to log; to skid; to yard