集束
tập thúc
Hán Việt: tập thúc · Pinyin: jí shù
Tổng quan
kết thành cụm
Nghĩa
Việt
- Cihui kết thành cụm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 聚集成捆的。
- Tân Hoa Tự Điển 1.聚集成捆的。
Eng
- CC-CEDICT to cluster
- Cihui to cluster
ja
- JMdict focusing (e.g. of light)|convergence