集款 tập khoản Hán Việt: tập khoản Tổng quan Khoản góp lại Cấu tạo: 集 (tập) + 款 (khoản)Hán Việttập khoảnCấu tạo集 + 款 · tập + khoản nghĩa thành phần: tập + khoản Nghĩa ViệtCihui Khoản góp lại