集比 jí bǐ · tập bỉ Hán Việt: tập bỉ · Pinyin: jí bǐ Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 比 (bỉ)Pinyinjí bǐHán Việttập bỉCấu tạo集 + 比 · tập + bỉ nghĩa thành phần: tập + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收集比较。Tân Hoa Tự Điển 1.收集比较。