集水 tập thủy Hán Việt: tập thủy Tổng quan sự hứng nước, sự dẫn nước Cấu tạo: 集 (tập) + 水 (thủy)Hán Việttập thủyCấu tạo集 + 水 · tập + thủy nghĩa thành phần: tập + thủy Nghĩa ViệtCihui sự hứng nước, sự dẫn nướcEngCihui 集水 jíshuǐ n. catchment