集水盤 jí shuǐ pán · tập thủy bàn Hán Việt: tập thủy bàn · Pinyin: jí shuǐ pán Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 水 (thủy) + 盤 (bàn)Pinyinjí shuǐ pánHán Việttập thủy bànCấu tạo集 + 水 + 盤 · tập + thủy + bàn nghĩa thành phần: tập + thủy + bàn