集滯

jí zhì tập trệ

Hán Việt: tập trệ · Pinyin: jí zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 集聚而不流通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.集聚而不流通。