集滯 jí zhì · tập trệ Hán Việt: tập trệ · Pinyin: jí zhì Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 滯 (trệ)Pinyinjí zhìHán Việttập trệCấu tạo集 + 滯 · tập + trệ nghĩa thành phần: tập + trệ