集靈 jí líng · tập linh Hán Việt: tập linh · Pinyin: jí líng Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 靈 (linh)Pinyinjí língHán Việttập linhCấu tạo集 + 靈 · tập + linh nghĩa thành phần: tập + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"集灵宫"。