集众钟

tập chúng chung

Hán Việt: tập chúng chung

Tổng quan

tập chúng chung (物名)鐘為集眾生而打者,故名。見鐘條。☸

Cấu tạo: (tập) + (chúng) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập chúng chung (物名)鐘為集眾生而打者,故名。見鐘條。☸