集管
tập quản
Hán Việt: tập quản · Pinyin: jí guǎn
Tổng quan
ống góp (của hệ thống ống dẫn)
Nghĩa
Việt
- Cihui ống góp (của hệ thống ống dẫn)
Eng
- CC-CEDICT header (of piping system)
- Cihui header (of piping system)