集聚

jí jù tập tụ

Hán Việt: tập tụ · Pinyin: jí jù

Tổng quan

tập hợp | tụ tập

Cấu tạo: (tập) + (tụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập hợp | tụ tập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聚合、集結。《左傳.昭公十七年》唐.孔穎達.正義:「治民尚其集聚,惡其流散。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 集合;聚合人们~在老槐树下休息。

Eng

  • CC-CEDICT to assemble; to gather
  • Cihui to assemble; to gather