集股
tập cổ
Hán Việt: tập cổ · Pinyin: jí gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 工商企业按预定资本总额等分为若干股﹐以发售股票方式募集股份﹐筹集资金。
- Tân Hoa Tự Điển 1.工商企业按预定资本总额等分为若干股﹐以发售股票方式募集股份﹐筹集资金。
Eng
- Cihui 集股 jígǔ v.o. form a stock company | ∼ jiàn gōngchǎng generate capital to build a factory.