集腋 jí yè · tập dịch Hán Việt: tập dịch · Pinyin: jí yè Tổng quan họp lại Cấu tạo: 集 (tập) + 腋 (dịch)Pinyinjí yèHán Việttập dịchCấu tạo集 + 腋 · tập + dịch nghĩa thành phần: tập + dịch Nghĩa ViệtCihui họp lạiMainlandTân Hoa Tự Điển 比喻聚集零散的财物。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻聚集零散的财物。