集英社 jí yīng shè · tập anh xã Hán Việt: tập anh xã · Pinyin: jí yīng shè Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 英 (anh) + 社 (xã)Pinyinjí yīng shèHán Việttập anh xãCấu tạo集 + 英 + 社 · tập + anh + xã nghĩa thành phần: tập + anh + xã