集藏

jí cáng tập tàng

Hán Việt: tập tàng · Pinyin: jí cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收集保藏:~品|明清家具~。