集螢 jí yíng · tập huỳnh Hán Việt: tập huỳnh · Pinyin: jí yíng Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 螢 (huỳnh)Pinyinjí yíngHán Việttập huỳnhCấu tạo集 + 螢 · tập + huỳnh nghĩa thành phần: tập + huỳnh