集裝 jí zhuāng · tập trang Hán Việt: tập trang · Pinyin: jí zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 裝 (trang)Pinyinjí zhuāngHán Việttập trangCấu tạo集 + 裝 · tập + trang nghĩa thành phần: tập + trang