集解

jí jiě tập giải

Hán Việt: tập giải · Pinyin: jí jiě

Tổng quan

tập giải (書名)天台四教儀集解之略名。☸

Cấu tạo: (tập) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập giải (書名)天台四教儀集解之略名。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"雧解"。汇辑诸家对同一典籍的语言和思想内容的解释﹐断以己意﹐以助读者理解; 汇合"经"与"传"﹐为之解释。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雧解"。汇辑诸家对同一典籍的语言和思想内容的解释﹐断以己意﹐以助读者理解。 2.汇合"经"与"传"﹐为之解释。

Eng

  • Cihui 集解 íjiě n. collected explanations/commentaries